Goong.com - Từ điển thế hệ mới

yocto- Tiếng Việt là gì

Từ khóa: yocto-

Định nghĩa chi tiết: “Yocto-” là một tiền tố trong hệ thống đo lường quốc tế (SI) biểu thị một tỷ lệ bằng 10^-24, hoặc một phần tỷ của một đơn vị. Điều này có nghĩa là một yocto tương đương với một phần triệu triệu triệu (1/1,000,000,000,000,000,000,000,000).

Cách sử dụng: Tiền tố “yocto-” thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học và công nghệ thông tin để diễn tả các giá trị rất nhỏ. Ví dụ, 1 yoctometer (ym) là 10^-24 mét.

Nguồn gốc từ: Từ “yocto” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó “okto” có nghĩa là “tám”. Tiền tố này được chính thức công nhận vào năm 1991 và được hình thành theo quy ước đặt tên các tiền tố khác trong SI.

Cách phát âm: Cách phát âm tiếng Anh của “yocto-” là /ˈjɒk.toʊ/.

Từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:

Từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:

Hy vọng bạn đã có cái nhìn sâu sắc về tiền tố “yocto-” và cách nó được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học cũng như đo lường.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com