ygrounded Tiếng Việt là gì
Từ “grounded” là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Sau đây là phần giải thích chi tiết:
Định nghĩa chi tiết:
- Grounded (adj.):
- Về mặt vật lý: Có nghĩa là gắn chặt, không di chuyển được, hoặc nằm trên mặt đất.
- Trong tâm lý học: Nghĩa là có tư duy thực tế, không quá mơ mộng hay sống trong mộng tưởng. Người “grounded” thường hiểu rõ về bản thân và thực tại xung quanh họ.
- Về mặt luật pháp hoặc kỹ thuật: Được kết nối với mặt đất để ngăn ngừa rủi ro, thường được sử dụng trong ngữ cảnh điện hoặc cơ khí.
Cách sử dụng:
- “He is very grounded and always knows what he wants in life.” (Anh ấy rất thực tế và luôn biết mình muốn gì trong cuộc sống.)
- “Make sure all electrical devices are grounded to prevent shocks.” (Đảm bảo rằng tất cả các thiết bị điện đều được nối đất để ngăn ngừa điện giật.)
Nguồn gốc từ:
Từ “grounded” có nguồn gốc từ động từ “ground,” có nghĩa là “đặt xuống đất” hoặc “nối đất.” Từ này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 14 và liên quan đến khái niệm gắn kết, kết nối.
Cách phát âm:
/ˈɡraʊndɪd/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Anchored (gắn chắc): “He is anchored in reality.” (Anh ấy gắn chắc với thực tế.)
- Rooted (cắm rễ): “She is rooted in her community.” (Cô ấy cắm rễ trong cộng đồng của mình.)
- Stable (ổn định): “He has a stable mindset.” (Anh ấy có tư duy ổn định.)
Từ trái nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Ungrounded (không có cơ sở): “His claims are ungrounded.” (Những tuyên bố của anh ấy không có cơ sở.)
- Flighty (không ổn định): “Her flighty nature makes it hard to trust her.” (Bản chất không ổn định của cô ấy khiến người khác khó tin tưởng.)
- Dreamy (mơ mộng): “He has a dreamy attitude while I prefer being grounded.” (Anh ấy có thái độ mơ mộng trong khi tôi thì thích thực tế.)
Hy vọng các thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “grounded”!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com