water soluble Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Water Soluble
Định nghĩa: “Water soluble” (dễ tan trong nước) là tính chất của một chất mà chất đó có thể hoà tan trong nước. Khi một chất là water soluble, nó có thể liên kết với các phân tử nước để tạo thành dung dịch. Tính chất này rất quan trọng trong hóa học, sinh học, và các ứng dụng công nghiệp, trong đó nhiều quá trình phụ thuộc vào khả năng hòa tan trong nước của các chất.
Cách sử dụng:
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, chẳng hạn như trong hóa học, dược phẩm, hoặc thực phẩm.
- Ví dụ: “Vitamin C là một vitamin water soluble, có nghĩa là nó có thể hòa tan trong nước.”
Nguồn gốc từ: Từ “water” xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon “wæter”, có nguồn gốc Germanic. Từ “soluble” có nguồn gốc từ tiếng Latin “solubilis”, có nghĩa là “có thể hòa tan”, từ động từ “solvere” có nghĩa là “giải phóng” hoặc “tách ra.”
Cách phát âm: /ˈwɔːtə(r) ˈsɒljʊbəl/ (Anh Anh) /ˈwɔːtər ˈsɑːljəbl/ (Anh Mỹ)
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Dissolvable - (dễ hòa tan)
- Soluble substance - (chất tan)
- Hydrophilic - (ưa nước)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Insoluble - (không hòa tan)
- Hydrophobic - (kị nước)
- Impenetrable - (không thể thấm qua)
Hy vọng thông tin chi tiết về từ “water soluble” giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh. Nếu cần thêm thông tin, hãy cho tôi biết!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com