Goong.com - Từ điển thế hệ mới

wannabee Tieng Viet La gi

1. Định Nghĩa và Ý Nghĩa

Wannabe (đọc: /ˈwɒnəbi/) là một thuật ngữ tiếng Anh có thể hiểu như sau:

  1. Wannabe (người muốn trở thành): Người có khao khát hoặc tham vọng muốn trở thành một cái gì đó, thường là một nghề hoặc phong cách sống nhất định, nhưng chưa đạt được sự thành công đó.

2. Etymology (Nguồn Gốc)

Thuật ngữ “wannabe” là sự kết hợp giữa cụm từ “want to be” (muốn trở thành). Nó bắt đầu được sử dụng vào những năm 1970 và thường có một ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người cố gắng mà không có khả năng hoặc sự thực tế cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.

3. Phân Tích Cách Dùng

4. Cụm Từ Thông Dụng và Thành Ngữ

Dịch sang tiếng Việt:

5. Ngữ Cảnh và Ví Dụ Câu

Câu ví dụ:

  1. Many wannabes flock to Hollywood, hoping to become famous.
    Nhiều người muốn trở thành ngôi sao đổ về Hollywood, hy vọng sẽ trở nên nổi tiếng.

  2. He acts like a wannabe CEO, but he has no real experience.
    Anh ấy hành xử như một người muốn trở thành CEO, nhưng không có kinh nghiệm thực sự.

  3. The wannabe chef took cooking classes to improve his skills.
    Người muốn trở thành đầu bếp đã tham gia các lớp học nấu ăn để cải thiện kỹ năng của mình.

  4. She’s tired of all the wannabes in the fashion industry pretending to be designers.
    Cô ấy đã mệt mỏi với tất cả những người muốn trở thành trong ngành thời trang giả vờ là nhà thiết kế.

  5. The wannabe entrepreneur invested in every trendy startup.
    Người muốn trở thành doanh nhân đã đầu tư vào mọi công ty khởi nghiệp đang thịnh hành.

6. Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp

7. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

Từ Đồng Nghĩa (Synonyms):

Từ Trái Nghĩa (Antonyms):

Hy vọng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “wannabe” trong tiếng Anh!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com