Goong.com - Từ điển thế hệ mới

walk the talk Tieng Viet La gi

Thuật ngữ: “walk the talk”

1. Định nghĩa: “Walk the talk” nghĩa là hành động theo những gì bạn đã nói hoặc cam kết, tức là thực hiện những lời mình đã phát biểu. Cụm từ này nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.

2. Nguồn gốc (etymology): Cụm từ này được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1970 - 1980 trong tiếng Anh, chủ yếu trong các ngữ cảnh về doanh nghiệp và quản lý, nơi mà nhà lãnh đạo được yêu cầu không chỉ nói về những gì họ sẽ làm mà còn phải thực sự thực hiện những gì họ tuyên bố.

3. Phân tích cách sử dụng:

Ví dụ:

4. Các thành ngữ hoặc cụm từ liên quan:

5. Sử dụng trong ngữ cảnh và câu ví dụ:

  1. Formal context:

    • “As a CEO, you must walk the talk to gain the trust of your employees.”
    • “Với tư cách là giám đốc điều hành, bạn phải thực hiện những gì đã nói để có được lòng tin từ nhân viên.”
  2. Informal context:

    • “If you say you’ll help me move, then you need to walk the talk.”
    • “Nếu bạn nói bạn sẽ giúp tôi chuyển nhà, thì bạn cần phải thực hiện điều đó.”
  3. Technical context:

    • “In project management, it’s crucial to walk the talk when implementing new procedures.”
    • “Trong quản lý dự án, việc thực hiện những gì đã nói là rất quan trọng khi triển khai các quy trình mới.”
  4. Slang context:

    • “Stop talking big and just walk the talk, man!”
    • “Đừng chỉ nói suông, hãy thực hiện những gì đã nói đi, bạn ơi!”
  5. Academic writing:

    • “Scholars argue that organizations must walk the talk regarding sustainability initiatives.”
    • “Các học giả tranh luận rằng các tổ chức phải thực hiện những gì đã nói về các sáng kiến bền vững.”

6. Từ đồng nghĩa & trái nghĩa:

Cụm từ “walk the talk” không chỉ được sử dụng trong văn viết học thuật mà còn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhấn mạnh sức mạnh của hành động so với lời nói.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com