Goong.com - Từ điển thế hệ mới

valley Tieng Viet La gi

Từ “valley”:

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Ý nghĩa cốt lõi (literal meaning):

    • “Valley” trong tiếng Anh có nghĩa là “thung lũng,” chỉ một khu vực đất thấp giữa hai ngọn đồi hoặc núi, thường có một con sông chảy qua. Ví dụ: “the Grand Canyon is a famous valley.”
    • Ví dụ tiếng Việt: “Hẻm núi Grand Canyon là một thung lũng nổi tiếng.”
  2. Ý nghĩa ẩn dụ (figurative meaning):

    • “Valley” có thể được sử dụng để chỉ một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống hoặc một tình huống giảm sút, như trong cụm từ “a valley of despair,” nghĩa là “thung lũng của sự tuyệt vọng.”
    • Ví dụ tiếng Việt: “Đó là một thung lũng của sự tuyệt vọng.”

Nguồn gốc (etymology):

Từ “valley” xuất phát từ tiếng Pháp cổ “vallee”, có nghĩa là “thung lũng” và có nguồn gốc từ tiếng Latinh “vallis”, cũng có nghĩa là “thung lũng”.

Phân tích cách sử dụng (analysis):

Cụm từ và thành ngữ (common phrases):

Sử dụng trong câu (contextual usage & example sentences):

  1. Câu tiếng Anh: “They hiked down into the valley to explore the river.” Dịch: “Họ đi bộ xuống thung lũng để khám phá con sông.”

  2. Câu tiếng Anh: “The village lies in a beautiful valley surrounded by mountains.” Dịch: “Làng nằm trong một thung lũng xinh đẹp được bao quanh bởi các ngọn núi.”

  3. Câu tiếng Anh: “He has hit a valley in his career but plans to overcome it.” Dịch: “Anh ấy đã gặp khó khăn trong sự nghiệp nhưng dự định sẽ vượt qua nó.”

  4. Câu tiếng Anh: “Many animals gather in the valley during the dry season.” Dịch: “Nhiều loài động vật tập trung trong thung lũng vào mùa khô.”

  5. Câu tiếng Anh: “The valley echoed with the sounds of nature.” Dịch: “Thung lũng vang vọng với âm thanh của thiên nhiên.”

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật và ngôn ngữ không chính thức:

Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ về từ “valley”.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com