Goong.com - Từ điển thế hệ mới

tanghulu Tieng Viet La gi

Từ: TANGHULU

Định nghĩa và ý nghĩa:

Tanghulu (tang hulu) là một món ăn đường phố phổ biến ở Trung Quốc, thường được làm từ trái cây (như dâu tây, nho, táo) được phủ lớp đường và sấy khô hoặc được ngâm trong siro đường, sau đó được xiên vào que.

  1. Ý nghĩa cụ thể:
    • Món ăn: Tăng hulu là món ăn vặt thưởng thức ở các lễ hội hoặc khu vực có nhiều người qua lại.
    • Người bán hàng rong: Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ người bán tanghulu.

Nguồn gốc (etymology):

Từ “tanghulu” trong tiếng Trung (糖葫芦) có nghĩa là “đường (糖) và hulu (葫芦)”, với “hulu” đề cập đến những quả hoặc rau củ thường được dùng để làm tanghulu. Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa sự ngọt ngào của đường và hình dáng quen thuộc của các loại trái cây hay rau củ.

Phân tích cách sử dụng (literal và figurative):

Cụm từ hoặc thành ngữ có liên quan:

Cách sử dụng trong ngữ cảnh:

Ví dụ câu:

  1. “During the festival, I bought some tanghulu from a street vendor.”
    (Trong lễ hội, tôi đã mua một ít tanghulu từ một người bán hàng rong.)

  2. “The tanghulu was so delicious that I couldn’t resist buying more.”
    (Tanghulu thật ngon đến nỗi tôi không thể cưỡng lại việc mua thêm.)

  3. “Children love tanghulu because it’s a sweet and fun treat.”
    (Trẻ em thích tanghulu vì nó là món ăn ngọt và vui vẻ.)

  4. “We took a stroll in the park and enjoyed tanghulu as a snack.”
    (Chúng tôi đi dạo trong công viên và thưởng thức tanghulu như một món ăn vặt.)

  5. “Tanghulu is a popular choice during winter nights.”
    (Tanghulu là một lựa chọn phổ biến vào những đêm mùa đông.)

Cách sử dụng trong cuộc sống hàng ngày:

Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng bạn đã hiểu rõ về tanghulu! Nếu cần thêm thông tin nào, vui lòng hỏi!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com