Goong.com - Từ điển thế hệ mới

swing- Tiếng Việt là gì

Từ: Swing

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Sway - (đe dọa, đung đưa)

    • “The tree swayed in the wind.” - Cái cây đung đưa trong gió.
  2. Vacillate - (do dự, phân vân)

    • “He tends to vacillate between options.” - Anh ấy thường do dự giữa các lựa chọn.

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Stabilize - (làm ổn định)

    • “We need to stabilize the situation.” - Chúng ta cần làm ổn định tình hình.
  2. Still - (tĩnh lặng, không chuyển động)

    • “The water was still after the storm.” - Nước đã tĩnh lặng sau cơn bão.

Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “swing”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com