swing- Tiếng Việt là gì
Từ: Swing
Định nghĩa:
- Danh từ (noun): “Swing” có nghĩa là sự đu 揺 (thường là trong một vòng cung) của một vật thể, chẳng hạn như một cái xích đu. Nó cũng có thể chỉ đến một trạng thái thay đổi hoặc chuyển động liên tục từ bên này sang bên kia (ví dụ: “the swing of public opinion” - sự thay đổi của ý kiến công chúng).
- Động từ (verb): “Swing” có nghĩa là di chuyển hoặc quay từ một bên sang bên kia trong không gian, thường là theo một vòng cung. Ví dụ: “to swing a bat” (quăng gậy).
Cách sử dụng:
- Danh từ: “The children love to play on the swings at the park.” (Trẻ em thích chơi trên xích đu tại công viên.)
- Động từ: “He swings the golf club with great skill.” (Anh ấy quăng gậy golf với sự khéo léo tuyệt vời.)
Nguồn gốc từ:
- Từ “swing” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “swingan”, có nghĩa là “đung đưa” hoặc “quay”.
Cách phát âm:
- /swɪŋ/ (sw-ing)
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
-
Sway - (đe dọa, đung đưa)
- “The tree swayed in the wind.” - Cái cây đung đưa trong gió.
-
Vacillate - (do dự, phân vân)
- “He tends to vacillate between options.” - Anh ấy thường do dự giữa các lựa chọn.
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
-
Stabilize - (làm ổn định)
- “We need to stabilize the situation.” - Chúng ta cần làm ổn định tình hình.
-
Still - (tĩnh lặng, không chuyển động)
- “The water was still after the storm.” - Nước đã tĩnh lặng sau cơn bão.
Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “swing”!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com