Goong.com - Từ điển thế hệ mới

sulky Tieng Viet La gi

Từ “Sulky”

Định nghĩa và Ý nghĩa:

  1. Sulky (Tính từ): Buồn bã, hờn dỗi, khó chịu, thường có thái độ không hòa nhã hoặc không hợp tác.
  2. Sulky (Danh từ): Một chiếc xe ngựa nhỏ với một ghế ngồi cho một người lái, thường được dùng trong các cuộc đua hoặc cho việc đi lại cá nhân.

Nguồn gốc (Từ nguyên):

Từ “sulky” bắt nguồn từ từ “sulk”, có nghĩa là “tỏ ra hờn dỗi”. “Sulk” bắt nguồn từ tiếng Middle English “sulke,” có liên quan đến hành động tự cách ly bản thân hoặc thể hiện tâm trạng tiêu cực.

Phân tích cách dùng:

Các cụm thành ngữ hoặc thành ngữ có chứa từ “sulky”:

Ví dụ câu bằng tiếng Anh và dịch sang tiếng Việt:

  1. “He always gets sulky when he doesn’t get his way.”
    (Anh ấy luôn tỏ ra hờn dỗi khi không được như ý.)

  2. “Don’t be sulky; let’s enjoy the day together.”
    (Đừng buồn bã; hãy cùng nhau tận hưởng ngày hôm nay.)

  3. “She had a sulky expression on her face during the meeting.”
    (Cô ấy có vẻ mặt hờn dỗi trong buổi họp.)

  4. “The sulky child refused to speak to anyone.”
    (Đứa trẻ hờn dỗi từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)

  5. “After losing the game, he walked home in a sulky manner.”
    (Sau khi thua trận, anh ấy đi bộ về nhà trong tâm trạng hờn dỗi.)

Cách dùng trong đời sống hàng ngày, viết học thuật và ngôn ngữ thông thường:

Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa (Synonyms) và từ trái nghĩa (Antonyms):

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “sulky” và cách sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com