suitcase Tiếng Việt là gì
Từ khóa: suitcase
Định nghĩa:
“Suitcase” là danh từ chỉ một loại hành lý, thường được làm bằng chất liệu bền như vải hoặc nhựa, dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân khi đi du lịch hoặc đi công tác. Suitcase thường có tay cầm và có thể thiết kế với bánh xe để dễ dàng vận chuyển.
Cách sử dụng:
- Ví dụ: “I packed my suitcase for the trip to Paris.” (Tôi đã gói ghém vali của mình cho chuyến đi đến Paris.)
Nguồn gốc từ:
Từ “suitcase” có nguồn gốc từ tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần “suit” (bộ quần áo) và “case” (hộp hoặc túi). Từ này bắt đầu được sử dụng từ giữa thế kỷ 19.
Cách phát âm:
/suːt.keɪs/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Luggage: Hành lý
- Baggage: Hành lý (thường dùng ở Mỹ)
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Empty: Rỗng (không có gì bên trong)
- Unpack: Gỡ đồ ra (không còn chứa đựng gì nữa)
Tóm tắt:
“Suitcase” là một từ thiết yếu trong ngữ cảnh du lịch và vận chuyển, được sử dụng phổ biến để chỉ một loại vali hoặc túi lớn đựng đồ.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com