submariner Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Submariner
Định nghĩa:
Submariner (danh từ) chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực hải quân, cụ thể là những người phục vụ trên tàu ngầm. Họ thường là các thủy thủ hoặc sĩ quan được đào tạo đặc biệt để điều khiển và duy trì tàu ngầm trong các hoạt động ngoài khơi hoặc chiến đấu.
Cách sử dụng:
- Trong cụm cú pháp: “The submariner received training for underwater missions.” (Thủy thủ tàu ngầm đã nhận được đào tạo cho các nhiệm vụ dưới nước.)
- Ví dụ câu: “Being a submariner requires a lot of training and discipline.” (Trở thành một submariner đòi hỏi nhiều đào tạo và kỷ luật.)
Nguồn gốc từ:
Từ “submariner” được hình thành từ hai phần:
- “submarine” (tàu ngầm) có nguồn gốc từ tiếng Latin “submarinus”, nghĩa là “dưới biển”.
- Hậu tố “-er” dùng để chỉ người làm một nghề hoặc hoạt động nào đó.
Cách phát âm:
/sʌbməˈrɪnər/
Từ đồng nghĩa (Synonyms) tiếng Anh và bản dịch:
- Navy personnel - Nhân viên hải quân
- Underwater navigator - Người dẫn đường dưới nước
- Deep-sea sailor - Thủy thủ biển sâu
Từ trái nghĩa (Antonyms) tiếng Anh và bản dịch:
- Surface sailor - Thủy thủ trên mặt nước
- Non-submersible crew - Đội ngũ không dưới nước
Bạn có thể dùng từ “submariner” để đề cập đến những người tham gia hoạt động trên tàu ngầm, đặc biệt trong các bối cảnh quân sự hoặc hải quân.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com