stuffed animal Tiếng Việt là gì
Từ khóa: stuffed animal
Định nghĩa:
“Stuffed animal” là thuật ngữ tiếng Anh chỉ những con thú nhồi bông, thường được làm từ vải hoặc các chất liệu mềm khác, có nhồi bên trong là bông hoặc chất liệu tương tự. Chúng thường được thiết kế giống như các loài động vật thật (chó, mèo, gấu, thỏ, v.v.) và thường được dùng làm đồ chơi cho trẻ em, làm quà tặng hoặc làm vật trang trí. Stuffed animals có thể mang ý nghĩa tình cảm, sự an ủi cho trẻ em hoặc đơn giản là một món đồ trang trí dễ thương cho không gian sống.
Cách sử dụng:
- “My daughter has a collection of stuffed animals.” (Con gái tôi có một bộ sưu tập thú nhồi bông.)
- “I gave her a stuffed animal as a birthday present.” (Tôi đã tặng cô ấy một con thú nhồi bông như một món quà sinh nhật.)
Nguồn gốc từ:
Từ “stuffed” trong “stuffed animal” bắt nguồn từ động từ “stuff” có nghĩa là nhồi, nhét, trong khi “animal” có nguồn gốc từ tiếng Latin “animalis”, nghĩa là sinh vật sống.
Cách phát âm:
/stʌft ˈænɪml/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Plush toy (đồ chơi nhồi bông)
- Stuffed toy (đồ chơi nhồi bông - tương tự như stuffed animal)
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Live animal (động vật sống)
- Real animal (động vật thật)
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “stuffed animal”.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com