Goong.com - Từ điển thế hệ mới

study day Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Study Day

Định nghĩa:

“Study day” là một cụm từ chỉ một ngày mà người học dành riêng cho việc học tập, nghiên cứu hoặc ôn tập kiến thức. Ngày này thường được lên kế hoạch trước để đảm bảo rằng có đủ thời gian để chuẩn bị cho các kỳ thi, bài kiểm tra hoặc các dự án học tập quan trọng.

Cách sử dụng:

Cụm từ “study day” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như:

Nguồn gốc từ:

Cụm từ “study day” là sự kết hợp của hai từ “study” (học) và “day” (ngày). “Study” có nguồn gốc từ tiếng Latin “studium”, có nghĩa là sự chăm chú hoặc nhiệt tình trong học tập. “Day” xuất phát từ tiếng Old English “dæg”, chỉ một khoảng thời gian 24 giờ.

Cách phát âm:

/ˈstʌdi deɪ/

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Learning day - Ngày học
  2. Revision day - Ngày ôn tập
  3. Study session - Buổi học

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Rest day - Ngày nghỉ
  2. Off day - Ngày không làm việc
  3. Leisure day - Ngày thư giãn

Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “study day”. Nếu bạn cần thêm thông tin nào khác, hãy cho tôi biết!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com