stillwater Tieng Viet La gi | Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Goong.com - Từ điển thế hệ mới

stillwater Tieng Viet La gi

Định nghĩa và nghĩa của “Stillwater”

  1. Nghĩa đen (literal meaning): “Stillwater” dịch nghĩa trực tiếp sang tiếng Việt là “nước tĩnh” hoặc “nước yên tĩnh”. Nó thường mô tả một vùng nước không có sóng hoặc gợn, như hồ hoặc ao.

  2. Nghĩa bóng (figurative meaning): Trong ngữ cảnh khác, “stillwater” có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái yên tĩnh, không động hoặc không đổi. Nó cũng có thể gợi lên cảm giác bình lặng, tĩnh lặng trong cuộc sống hoặc tâm trí của một người.

Nguồn gốc (etymology)

Từ “still” có nghĩa là yên tĩnh, tĩnh lặng từ tiếng Anh cổ, trong khi “water” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “wæter”, có nghĩa là nước. Sự kết hợp này tạo thành một từ chỉ nước không xao động.

Phân tích sử dụng

Sử dụng nghĩa đen

Sử dụng nghĩa bóng

Các cụm từ và thành ngữ liên quan

Cách sử dụng trong câu

  1. “The stillwater of the pond was inviting for a swim.”

    • “Nước tĩnh của cái ao trông hấp dẫn để bơi.”
  2. “She preferred stillwater lakes to rushing rivers.”

    • “Cô ấy thích những hồ nước tĩnh hơn là những con sông chảy xiết.”
  3. “He often retreated to the stillwater of nature for peace.”

    • “Anh thường rút lui vào vùng nước tĩnh của thiên nhiên để tìm bình yên.”
  4. “The artist captured the stillwater on his canvas beautifully.”

    • “Người nghệ sĩ đã ghi lại vẻ đẹp của vùng nước tĩnh trên bức tranh của mình.”
  5. “In stillwater, you can see the true reflections of the world.”

    • “Trong vùng nước tĩnh, bạn có thể thấy phản chiếu chân thực của thế giới.”

Ngữ cảnh sử dụng

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Từ đồng nghĩa (synonyms)

  1. Calm (yên tĩnh)
  2. Tranquil (thanh bình)
  3. Serene (tĩnh lặng)

Từ trái nghĩa (antonyms)

  1. Turbulent (hỗn loạn)
  2. Chaotic (hỗn độn)
  3. Agitated (kích động)

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “stillwater” trong tiếng Anh!