Goong.com - Từ điển thế hệ mới

stand ticket Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Stand ticket

Định nghĩa:
“Stand ticket” là một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh vé tham gia các sự kiện, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao hoặc biểu diễn giải trí. Nó ám chỉ loại vé cho phép người mua đứng xem sự kiện, trong khi không có chỗ ngồi riêng biệt. Thông thường, vé này sẽ có giá thấp hơn so với vé ngồi, và người sử dụng sẽ không được đảm bảo chỗ ngồi cố định.

Cách sử dụng:
Bạn có thể nói: “Tôi đã mua một vé đứng để xem trận bóng đá vào cuối tuần này.” Trong câu này, “vé đứng” được sử dụng để chỉ loại vé không có chỗ ngồi.

Nguồn gốc từ:
Thuật ngữ này xuất phát từ hai từ tiếng Anh: “stand” (đứng) và “ticket” (vé). “Stand” có nghĩa là đứng lên trong khi “ticket” chỉ vé vào cửa.

Cách phát âm:
/ stænd ˈtɪkɪt /

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. General Admission Ticket - vé vào cửa chung (vé không có chỗ ngồi)
  2. Floor Ticket - vé sàn (thường đề cập đến khu vực đứng gần sân khấu hoặc một sân vận động)

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Seat Ticket - vé ngồi (vé có chỗ ngồi cố định, được chỉ định)
  2. Reserved Ticket - vé đã đặt chỗ (vé dành riêng cho một vị trí cụ thể)

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “stand ticket”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com