Goong.com - Từ điển thế hệ mới

square peg in a round hole Tieng Viet La gi

Thuật ngữ: Square peg in a round hole (Mảnh ghép vuông trong lỗ tròn)

1. Định nghĩa và nghĩa:

2. Nguyên nhân xuất phát (etymology):

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ các trò chơi ghép hình, nơi một mảnh ghép vuông không thể lắp vào một lỗ tròn. Nó đã được dùng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để chỉ sự không tương thích hay cảm giác lạc lõng.

3. Phân tích cách sử dụng:

Ví dụ về sử dụng trong câu:

  1. English: “He feels like a square peg in a round hole at his new job.” Tiếng Việt: “Anh ấy cảm thấy như mảnh ghép vuông trong lỗ tròn ở công việc mới.”

  2. English: “Trying to fit her outgoing personality into a quiet office feels like being a square peg in a round hole.” Tiếng Việt: “Cố gắng ép tính cách ồn ào của cô ấy vào một văn phòng yên tĩnh cảm giác như là một mảnh ghép vuông trong lỗ tròn.”

  3. English: “The artist was a square peg in a round hole in the corporate world.” Tiếng Việt: “Người nghệ sĩ là một mảnh ghép vuông trong lỗ tròn trong thế giới doanh nghiệp.”

  4. English: “Students who don’t conform to the typical mold can often feel like square pegs in round holes.” Tiếng Việt: “Những sinh viên không thích ứng với khuôn mẫu thông thường thường cảm thấy như mảnh ghép vuông trong lỗ tròn.”

  5. English: “When he tried science, he realized he was a square peg in a round hole.” Tiếng Việt: “Khi anh ấy thử nghiệm ngành khoa học, anh nhận ra mình là một mảnh ghép vuông trong lỗ tròn.”

Cách sử dụng trong:

Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa (Synonyms) và từ trái nghĩa (Antonyms):

Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “square peg in a round hole”.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com