sonder Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Sonder
Định nghĩa chi tiết:
“Sonder” là một từ tiếng Anh không chính thức được định nghĩa là cảm giác mà người ta có khi nhận ra rằng mỗi người xung quanh mình sống một cuộc sống phức tạp và đầy đủ, với những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm riêng. Người ta thường trải nghiệm “sonder” khi nhìn thấy những người khác đi ngang qua, tự hỏi về cuộc đời của họ và những câu chuyện mà họ đang sống.
Cách sử dụng:
Từ “sonder” thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý, triết học hoặc trong nghệ thuật. Ví dụ: “I felt a profound sense of sonder while watching the busy crowd in the city.”
Nguồn gốc từ:
Từ “sonder” được phát triển từ một dự án từ điển từ mới có tên “The Dictionary of Obscure Sorrows” của John Koenig. Mặc dù nó không có nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ điển hay tiếng Latin, thành phần chính của nó đến từ một nhu cầu diễn tả cảm xúc mà không có từ tương tự trong tiếng Anh.
Cách phát âm:
Phát âm của “sonder” được thể hiện như /ˈsɒndər/ trong ký hiệu IPA.
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Empathy (đồng cảm): Cảm giác và hiểu biết sâu sắc về cảm xúc của người khác.
- Compassion (từ bi): Tình cảm và ý thức về nỗi đau của người khác, thường dẫn đến hành động giúp đỡ.
Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Apathy (thờ ơ): Thiếu sự quan tâm hoặc cảm xúc đối với những gì xảy ra xung quanh.
- Indifference (dửng dưng): Sự không quan tâm hay không cảm thấy sự quan trọng của một vấn đề nào đó.
Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “sonder”.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com