Goong.com - Từ điển thế hệ mới

soil amendment Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Soil amendment

Định nghĩa:

Soil amendment (tạm dịch: cải thiện đất) là một chất hoặc vật liệu được thêm vào đất để cải thiện tính chất vật lý, hóa học hoặc sinh học của nó nhằm tăng cường khả năng sinh trưởng của cây trồng. Các loại cải thiện đất có thể bao gồm phân bón hữu cơ, vôi, phân khoáng, trấu, hoặc compost. Mục tiêu chính của việc sử dụng soil amendment là tạo ra môi trường tối ưu cho rễ cây phát triển, đồng thời cải thiện độ phì nhiêu của đất.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Cụm từ “soil amendment” được hình thành từ hai từ:

Cách phát âm:

/sɔɪl əˈmɛndmənt/

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Soil conditioner (phân bón cải thiện đất)
  2. Soil enhancement (nâng cao chất lượng đất)
  3. Fertilizer (phân bón)

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Soil depletion (suy giảm chất lượng đất)
  2. Soil degradation (phá hủy đất)

Tóm lại:

Soil amendment là một phần quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn, giúp cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất cây trồng thông qua các vật liệu và kỹ thuật nhất định.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com