soil amendment Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Soil amendment
Định nghĩa:
Soil amendment (tạm dịch: cải thiện đất) là một chất hoặc vật liệu được thêm vào đất để cải thiện tính chất vật lý, hóa học hoặc sinh học của nó nhằm tăng cường khả năng sinh trưởng của cây trồng. Các loại cải thiện đất có thể bao gồm phân bón hữu cơ, vôi, phân khoáng, trấu, hoặc compost. Mục tiêu chính của việc sử dụng soil amendment là tạo ra môi trường tối ưu cho rễ cây phát triển, đồng thời cải thiện độ phì nhiêu của đất.
Cách sử dụng:
- Soil amendments are often added to the soil before planting. (Các cải thiện đất thường được thêm vào đất trước khi trồng cây.)
- Organic soil amendments can help retain moisture during dry seasons. (Cải thiện đất hữu cơ có thể giúp giữ ẩm trong mùa khô.)
Nguồn gốc từ:
Cụm từ “soil amendment” được hình thành từ hai từ:
- “Soil” bắt nguồn từ tiếng Đức cổ “sol” có nghĩa là đất.
- “Amendment” bắt nguồn từ tiếng Pháp “amendement” và tiếng Latin “emendamentum” có nghĩa là sự sửa chữa hoặc cải thiện.
Cách phát âm:
/sɔɪl əˈmɛndmənt/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Soil conditioner (phân bón cải thiện đất)
- Soil enhancement (nâng cao chất lượng đất)
- Fertilizer (phân bón)
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Soil depletion (suy giảm chất lượng đất)
- Soil degradation (phá hủy đất)
Tóm lại:
Soil amendment là một phần quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn, giúp cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất cây trồng thông qua các vật liệu và kỹ thuật nhất định.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com