snack food Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Snack food
Định nghĩa chi tiết:
“Snack food” hay “thực phẩm ăn nhẹ” chỉ những loại thực phẩm hoặc món ăn được tiêu thụ giữa các bữa ăn chính. Thường chúng có kích thước nhỏ, tiện lợi và dễ tiêu thụ. Các loại snack food thường không đòi hỏi quá nhiều công đoạn chế biến, hoặc có thể được ăn ngay lập tức. Chúng thường được tiêu thụ để làm dịu cơn đói, thỏa mãn cơn thèm ăn hoặc như một phần của các hoạt động xã hội.
Cách sử dụng:
- I love to keep some snack food in my bag for when I’m on the go. (Tôi thích để một chút thực phẩm ăn nhẹ trong túi khi tôi đang di chuyển.)
- Chips and cookies are popular types of snack food. (Khoai tây chiên và bánh quy là những loại thực phẩm ăn nhẹ phổ biến.)
Nguồn gốc từ:
Từ “snack” có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 14, có nghĩa là “cắn, nhấm nháp”. “Food” có nguồn gốc từ tiếng Old English “fōda”, có nghĩa là “thức ăn”. Kết hợp lại, “snack food” trở thành thuật ngữ để chỉ các loại thực phẩm dễ ăn.
Cách phát âm:
Snack food /snæk fuːd/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Nibbles ( đồ ăn nhẹ, món ăn vặt)
- Treats (đồ ăn ngon, thưởng thức)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Main meal (bữa ăn chính)
- Entrée (món chính, món ăn chính)
Hy vọng phần giải thích này mang lại cho bạn cái nhìn rõ hơn về ý nghĩa của “snack food”.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com