sinus rhythm Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Sinus rhythm
Định nghĩa: Sinus rhythm là nhịp tim bình thường mà trong đó sóng điện tim được phát ra từ nút xoang (sinoatrial node - SA node), một nhóm tế bào nằm ở bờ trên của nhĩ phải. Đây được coi là nhịp điệu chuẩn cho một trái tim khỏe mạnh, với tốc độ thường nằm trong khoảng 60 đến 100 nhịp mỗi phút.
Cách sử dụng:
- Sinus rhythm thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là khi nói về các kết quả điện tâm đồ (ECG).
- Ví dụ: “Bệnh nhân đã được chẩn đoán có sinus rhythm khi điện tim cho thấy nhịp điệu bình thường.”
Nguồn gốc từ: Từ “sinus” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là “cái hốc” hoặc “dấu hiệu”. Từ “rhythm” cũng xuất phát từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp, với nghĩa là “nhịp điệu”.
Cách phát âm: /ˈsaɪ.nəs ˈrɪð.əm/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Normal sinus rhythm - Nhịp xoang bình thường
- Regular heart rhythm - Nhịp tim đều đặn
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Atrial fibrillation - Rung nhĩ
- Arrhythmia - Rối loạn nhịp tim
Tóm lại, sinus rhythm là một khái niệm quan trọng trong y học, đặc biệt liên quan đến sức khỏe tim mạch, và được xác định qua các biện pháp đo lường điện tim.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com