Goong.com - Từ điển thế hệ mới

sinus infection Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Sinus infection

Định nghĩa:

Sinus infection, hay còn gọi là viêm xoang, là tình trạng viêm nhiễm các xoang, thường là do nhiễm virus, vi khuẩn hoặc nấm. Khi các xoang bị viêm, chúng có thể bị ứ đọng dịch và tạo ra sự khó chịu cho người bệnh, khiến cho việc thở trở nên khó khăn, gây ra các triệu chứng như đau đầu, nghẹt mũi, chảy dịch mũi, và đau nhức mặt.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Từ “sinus” có nguồn gốc từ tiếng Latin “sinus”, có nghĩa là “khe hở” hoặc “góc cạnh”. Từ “infection” xuất phát từ tiếng Latin “infectio”, có nghĩa là sự lây nhiễm hoặc sự nhiễm trùng.

Cách phát âm:

Sinus infection được phát âm là /ˈsaɪ.nəs ɪnˈfek.ʃən/.

Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  1. Sinusitis - Viêm xoang

    • Định nghĩa: Tình trạng viêm phòng xoang.
  2. Nasal infection - Nhiễm trùng mũi

    • Định nghĩa: Sự nhiễm khuẩn hoặc viêm tại khu vực mũi.

Từ trái nghĩa (Antonyms):

  1. Sinus health - Sức khỏe xoang

    • Định nghĩa: Tình trạng khỏe mạnh của các xoang mà không có dấu hiệu viêm nhiễm.
  2. Nasal clarity - Sự thông thoáng của mũi

    • Định nghĩa: Tình trạng không bị nghẹt mũi hoặc viêm nhiễm, cho phép hơi thở dễ dàng.

Tổng kết:

Viêm xoang (sinus infection) không chỉ gây khó chịu cho người bệnh mà còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com