seva Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Seva
Định nghĩa chi tiết: Seva (tiếng Hindi: सेवा) là một khái niệm trong triết lý Ấn Độ giáo, Phật giáo và Khổng giáo, thường được hiểu là “dịch vụ”, “hy sinh” hay “việc phục vụ”. Từ này thường mang ý nghĩa cao cả là làm việc từ tâm, không cầu mong được đền đáp, với mục đích giúp đỡ người khác và góp phần vào sự phát triển của cộng đồng. Trong nhiều truyền thống tôn giáo, seva được coi là một hành động thiêng liêng, tạo ra sự kết nối giữa con người và tinh thần.
Cách sử dụng: Seva thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tình nguyện, các hoạt động phục vụ cộng đồng, hoặc các nghi lễ tôn giáo, nơi mà con người tham gia mà không mong đợi bất kỳ phần thưởng nào. Ví dụ: “Họ tham gia vào các hoạt động seva để giúp đỡ những người khó khăn trong cộng đồng.”
Nguồn gốc từ: Từ “seva” có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit (संस्कृत), từ “सेवा” cũng mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong nhiều văn bản tôn giáo và triết học cổ đại.
Cách phát âm: Seva phát âm như /ˈseɪ.və/ (phát âm gần giống như “sê-va”).
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Service (dịch vụ)
- Altruism (sự vị tha)
- Sacrifice (sự hy sinh)
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Selfishness (sự ích kỷ)
- Exploitation (sự bóc lột)
- Neglect (sự bỏ rơi)
Tóm lại, “seva” không chỉ đơn thuần là một từ mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa, đạo đức sâu sắc, thể hiện sự quan tâm đến nhau trong cuộc sống cộng đồng.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com