Goong.com - Từ điển thế hệ mới

sentinel duty Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Sentinel Duty

Định nghĩa: “Sentinel duty” (nhiệm vụ canh gác) là hoạt động mà một cá nhân, thường là một binh lính hoặc nhân viên an ninh, thực hiện nhiệm vụ giám sát và bảo vệ một khu vực xác định, với mục đích ngăn chặn sự xâm nhập trái phép hoặc các tình huống nguy hiểm khác. Người thực hiện nhiệm vụ này được gọi là “sentinel”, nghĩa là người canh gác.

Cách sử dụng: Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh. Ví dụ: “The soldiers were assigned sentinel duty at the entrance of the base.” (Các binh lính được giao nhiệm vụ canh gác tại lối vào căn cứ.)

Nguồn gốc từ: Từ “sentinel” xuất phát từ tiếng Pháp “sentinelle”, có nghĩa là người canh gác, và từ này lại có nguồn gốc từ tiếng La tinh “sentiens” có nghĩa là “cảm nhận, nhận thức”. “Duty” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “deu” nghĩa là “được phải”, từ đó đã phát triển thành ý nghĩa bổn phận hoặc trách nhiệm.

Cách phát âm: /ˈsɛn.tɪ.nəl ˈdjuː.ti/

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Guard duty - nhiệm vụ bảo vệ
  2. Watch duty - nhiệm vụ canh gác

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Abandonment - sự bỏ rơi
  2. Neglect - sự sao lãng

Hy vọng thông tin trên có ích cho bạn!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com