sending Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Sending
Định nghĩa: “Sending” là dạng hiện tại phân từ của động từ “send,” có nghĩa là hành động gửi đi một cái gì đó, có thể là tin nhắn, thư, hàng hóa, hoặc thông tin. Hành động này thường liên quan đến việc chuyển giao một thứ gì đó từ một địa điểm hoặc người gửi đến một địa điểm hoặc người nhận.
Cách sử dụng:
- “He is sending an email to his colleague.” (Anh ấy đang gửi một email cho đồng nghiệp của mình.)
- “The company is sending a package to the customer.” (Công ty đang gửi một gói hàng cho khách hàng.)
Nguồn gốc từ: Từ “send” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “sendan,” có nghĩa là “gửi đi” hoặc “phái đi.” Từ này cũng liên quan đến các ngôn ngữ Germanic như tiếng Đức “senden” có nghĩa tương tự.
Cách phát âm: /ˈsɛndɪŋ/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Dispatch (Gửi đi, phân phát) - “The company will dispatch the products tomorrow.”
- Forward (Chuyển tiếp) - “Please forward my message to her.”
- Transmit (Truyền đạt) - “They will transmit the data securely.”
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Receive (Nhận) - “I will receive the package tomorrow.”
- Hold (Giữ lại) - “Please hold the documents until I return.”
- Retain (Giữ lại) - “You must retain the original copy of the contract.”
Hy vọng rằng phần giải thích trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “sending.”
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com