seal-coat Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Seal-coat
Định nghĩa:
Seal-coat là một loại vật liệu, thường là bột hoặc dung dịch, được sử dụng để phủ lên bề mặt đường, sân bãi hoặc các bề mặt bê tông nhằm bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của chúng. Seal-coat giúp ngăn chặn tác động của thời tiết, nước và ô nhiễm, đồng thời cung cấp một lớp bảo vệ chống lại sự hư hại do các yếu tố môi trường.
Cách sử dụng:
Seal-coat thường được áp dụng trên bề mặt asphalt hoặc bê tông, và quy trình này thường diễn ra theo từng bước, bao gồm làm sạch bề mặt, sửa chữa các vết nứt, và sau đó phủ một lớp seal-coat đều đặn. Việc này không chỉ giúp cải thiện hình thức mà còn gia tăng độ bền.
Ví dụ: “Chúng tôi đang tiến hành seal-coat cho bãi đậu xe để bảo vệ bề mặt khỏi hư hại.”
Nguồn gốc từ:
Từ “seal” trong seal-coat có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “seald,” ý nghĩa là “đóng lại” hoặc “bịt kín.” Chữ “coat” có nghĩa là “lớp phủ.” Kết hợp lại, seal-coat có nghĩa là “lớp phủ giúp bịt kín.”
Cách phát âm:
/siːl kəʊt/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Protective coating (lớp phủ bảo vệ)
- Sealer (chất bịt kín)
Từ trái nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Removal (loại bỏ)
- Exposure (sự tiếp xúc, không được bảo vệ)
Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “seal-coat.” Nếu bạn cần thêm chi tiết, hãy cho tôi biết!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com