Goong.com - Từ điển thế hệ mới

satori Tiếng Việt là gì

Satori (斜り)

Định nghĩa chi tiết:
“Satori” là một thuật ngữ trong triết học và tu thi của Nhật Bản, có nguồn gốc từ Phật giáo Zen. Nó được hiểu là một trạng thái của sự giác ngộ hay sự hiểu biết sâu sắc về bản chất thực tại. Thời điểm đạt được satori thường được mô tả như một khoảnh khắc bừng tỉnh, khi một người có thể nhìn thấy bản chất thực sự của cuộc sống và tự nhiên mà không bị ảnh hưởng bởi các suy nghĩ hay cảm xúc cá nhân.

Cách sử dụng:
Từ “satori” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiền, triết học, và tâm linh. Ví dụ: “Sau nhiều năm tu tập thiền định, ông ấy cuối cùng đã đạt được satori.”

Nguồn gốc từ:
“Satori” có nguồn gốc từ tiếng Nhật, được viết bằng kanji là 斜り, và xuất phát từ động từ “satoru” (悟る), có nghĩa là “hiểu” hay “nhận thức.”

Cách phát âm:
Phát âm “satori” theo kiểu phiên âm tiếng Việt có thể là /sa-tô-ri/. Trong phiên âm quốc tế, nó sẽ gần giống như /səˈtɔːri/.

Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Enlightenment - (Giác ngộ)
  2. Awakening - (Thức tỉnh)
  3. Realization - (Nhận thức)

Các từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Ignorance - (Sự thiếu hiểu biết)
  2. Oblivion - (Sự quên lãng)
  3. Confusion - (Sự nhầm lẫn)

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “satori.” Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com