royalty fee Tiếng Việt là gì
Royalty fee (tiếng Việt: phí bản quyền)
Định nghĩa chi tiết: Royalty fee là khoản tiền mà một bên (thường là người sở hữu quyền sở hữu trí tuệ, chẳng hạn như tác giả, nhà phát minh hoặc chủ sở hữu nhãn hiệu) nhận được từ một bên khác (nhà sản xuất hoặc nhà phân phối) cho phép sử dụng tài sản trí tuệ của mình. Khoản phí này thường được tính như một phần trăm của doanh thu, lợi nhuận hoặc số lượng sản phẩm bán ra.
Cách sử dụng: Royalty fees thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xuất bản, nhạc, sản xuất phim, và công nghiệp sáng chế. Ví dụ: Một tác giả viết một cuốn sách sẽ nhận được royalty fee từ mỗi cuốn sách được bán ra; hoặc một nhạc sĩ có thể nhận được phí bản quyền khi bài hát của họ được phát sóng trên radio.
Nguồn gốc từ: Từ “royalty” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “royauté”, có nghĩa là quyền lực hoặc quyền lợi, trong khi “fee” xuất phát từ tiếng Anh cổ “feoh”, có nghĩa là tiền hoặc tài sản. Kết hợp lại, từ này diễn tả quyền lợi nhận được từ việc cấp phép sử dụng tài sản trí tuệ.
Cách phát âm: /ˈrɔɪəlti fiː/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Licensing fee (phí cấp phép)
- Usage fee (phí sử dụng)
- Royalties (các khoản phí bản quyền)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Non-royalty fee (phí không phải bản quyền)
- Free use (sử dụng miễn phí)
Hy vọng phần giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “royalty fee” và cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com