Goong.com - Từ điển thế hệ mới

respring Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: respring

Định nghĩa:

Respring là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và điện thoại di động, đặc biệt là trong bối cảnh hệ điều hành của các thiết bị như iPhone. Từ này dùng để chỉ hành động khởi động lại giao diện người dùng mà không cần khởi động lại toàn bộ thiết bị. Thực tế, respring sẽ làm mới các quá trình và ứng dụng đang chạy mà không làm mất dữ liệu của người dùng hoặc tắt máy hoàn toàn.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Từ “respring” được hình thành từ tiền tố “re-” có nghĩa là “làm lại” và từ “spring”, ở đây có thể được hiểu theo nghĩa là “khởi động lại” hoặc “làm mới”. Tuy nhiên, từ “spring” thường không có nghĩa gốc liên quan đến công nghệ mà đã được áp dụng trong ngữ cảnh này để chỉ một quá trình làm mới hệ thống.

Cách phát âm:

/rɪˈsprɪŋ/

Từ đồng nghĩa:

  1. Restart - khởi động lại
  2. Reload - tải lại

Từ trái nghĩa:

  1. Shutdown - tắt máy
  2. Exit - thoát

Như vậy, từ “respring” chủ yếu chỉ một quá trình làm mới giao diện người dùng mà không cần tắt thiết bị, và nó có ứng dụng phổ biến trong công nghệ, đặc biệt là trên các thiết bị di động.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com