rear vault Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Rear vault
Định nghĩa chi tiết
“Rear vault” là một thuật ngữ trong kiến trúc, nằm trong ngữ cảnh xây dựng hoặc thiết kế. Từ này thường được sử dụng để mô tả một không gian hoặc chi tiết kiến trúc nằm ở phía sau của một cấu trúc nào đó. Trong một số trường hợp, “vault” (hầm) có thể ngụ ý về một kiểu trần cong hoặc một khu vực kín được hỗ trợ bởi các cấu trúc khác.
Cách sử dụng
“Rear vault” thường được sử dụng trong các tài liệu kiến trúc hoặc khi nói về thiết kế nội thất, đặc biệt trong các công trình lịch sử hoặc các công trình có ảnh hưởng từ các phong cách kiến trúc cổ điển. Ví dụ: “The rear vault of the cathedral was intricately designed, creating a stunning visual effect.”
Nguồn gốc từ
Từ “vault” bắt nguồn từ tiếng Latinh “volta”, có nghĩa là “cuộn lại” hoặc “quay”. “Rear” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và có nghĩa là “phía sau”.
Cách phát âm
- Rear: /rɪər/
- Vault: /vɔːlt/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh
- Chamber (buồng) - một không gian kín hoặc riêng biệt trong một tòa nhà.
- Arch (vòm) - một cấu trúc cong có thể được liên kết với các kết cấu khác trong văn phạm kiến trúc.
Từ trái nghĩa tiếng Anh
- Front (phía trước) - chỉ về phần trước hoặc hướng hướng về phía người nhìn.
- Open space (không gian mở) - không gian không bị giới hạn bởi các cấu trúc hoặc tường, trái ngược với ý nghĩa của “vault”.
Tóm tắt
“Rear vault” là một thuật ngữ kiến trúc có ý nghĩa liên quan đến một không gian hoặc phần của cấu trúc nằm ở phía sau, thường mang tính chất đặc biệt hoặc phức tạp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh và được phát âm lần lượt là /rɪər/ và /vɔːlt/.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com