Goong.com - Từ điển thế hệ mới

quadrobics Tieng Viet La gi

Từ “Quadtree” trong tiếng Anh

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Quadtree là một cấu trúc dữ liệu trong lập trình máy tính, được sử dụng để tổ chức không gian hai chiều bằng cách chia nó thành bốn vùng (quadrants).
  2. Nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như đồ họa máy tính, hình ảnh, và lập trình game để tối ưu hóa không gian chứa các đối tượng.

Nguồn gốc (etymology):

Phân tích cách sử dụng (literal và figurative) với ví dụ:

Các cụm từ hoặc thành ngữ có liên quan đến “quadtree”:

Cách sử dụng trong ngữ cảnh:

Ví dụ câu (tiếng Anh và tiếng Việt):

  1. “The game engine uses a quadtree to manage the positions of all entities.”

    • “Bộ máy game sử dụng quadtree để quản lý vị trí của tất cả các thực thể.”
  2. “When rendering a scene, the algorithm partitions the space into a quadtree.”

    • “Khi vẽ một cảnh, thuật toán phân chia không gian thành một quadtree.”
  3. “Quadtrees can significantly speed up collision detection in 2D games.”

    • “Quadtrees có thể tăng tốc đáng kể việc phát hiện va chạm trong các trò chơi 2D.”
  4. “By implementing a quadtree, the program can handle large datasets more efficiently.”

    • “Bằng cách triển khai một quadtree, chương trình có thể xử lý các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả hơn.”
  5. “The quadtree structure allows for quick querying of spatial information.”

    • “Cấu trúc quadtree cho phép truy vấn nhanh thông tin không gian.”

Đồng nghĩa và trái nghĩa:

Từ đồng nghĩa (synonyms):

Từ trái nghĩa (antonyms):

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về từ “quadtree”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com