pre-graduate Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Pre-graduate
Định nghĩa chi tiết:
Từ “pre-graduate” diễn tả giai đoạn hoặc trạng thái của những sinh viên chưa tốt nghiệp, tức là họ đang theo học tại một trường đại học hoặc cao đẳng nhưng chưa hoàn thành chương trình học để nhận bằng. Thường thì từ này được sử dụng trong các bối cảnh như chương trình học, hoạt động nghiên cứu, hoặc các cơ hội việc làm dành cho sinh viên đang trong quá trình học tập trước khi tốt nghiệp.
Cách sử dụng:
- Ví dụ: “As a pre-graduate, Jane applied for an internship to gain experience in her field.” (Với tư cách là một sinh viên chưa tốt nghiệp, Jane đã nộp đơn xin thực tập để tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.)
Nguồn gốc từ:
“Pre-graduate” được hình thành từ tiền tố “pre-” có nghĩa là “trước” kết hợp với từ “graduate” có nghĩa là “tốt nghiệp”. Tiền tố này thường được sử dụng để chỉ ra một trạng thái hoặc hoạt động diễn ra trước sự kiện chính là tốt nghiệp.
Cách phát âm:
/ˌpriːˈɡrædʒuət/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Undergraduate - Sinh viên đại học (còn trong giai đoạn học tập trước khi tốt nghiệp).
- College student - Sinh viên cao đẳng (có thể bao gồm cả sinh viên chưa tốt nghiệp).
Từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Graduate - Sinh viên tốt nghiệp (đã hoàn thành chương trình học và nhận bằng).
- Alumnus/Alumna - Cựu sinh viên (người đã tốt nghiệp).
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “pre-graduate”!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com