Goong.com - Từ điển thế hệ mới

pre-assembly Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: Pre-assembly

Định nghĩa chi tiết:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa tiếng Anh và bản dịch:

  1. Pre-manufacturing - Tiền sản xuất
  2. Pre-fabrication - Tiền chế tạo

Từ trái nghĩa tiếng Anh và bản dịch:

  1. Post-assembly - Hậu lắp ráp
  2. Final assembly - Lắp ráp cuối cùng

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “pre-assembly”.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com