pre-assembly Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Pre-assembly
Định nghĩa chi tiết:
- “Pre-assembly” là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình lắp ráp một sản phẩm hoặc một phần của sản phẩm trước khi nó được lắp ráp hoàn chỉnh hay đưa vào sử dụng cuối cùng. Quá trình này thường xảy ra trong môi trường sản xuất, nhằm mục đích giảm thiểu thời gian và công sức cho việc lắp ráp cuối cùng, cũng như đảm bảo tính chính xác và chất lượng của sản phẩm.
Cách sử dụng:
- Trong bối cảnh sản xuất và lắp ráp, người ta có thể nói: “The factory uses pre-assembly techniques to streamline the production process.” (Nhà máy sử dụng kỹ thuật tiền lắp ráp để tối ưu hóa quy trình sản xuất.)
Nguồn gốc từ:
- Từ “pre-assembly” được hình thành từ tiền tố “pre-” có nghĩa là “trước”, kết hợp với “assembly” có nghĩa là “lắp ráp”. Tiền tố “pre-” có nguồn gốc từ tiếng Latin “prae”, có nghĩa là “trước”.
Cách phát âm:
- /priː əˈsɛm.bli/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Pre-manufacturing - Tiền sản xuất
- Pre-fabrication - Tiền chế tạo
Từ trái nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Post-assembly - Hậu lắp ráp
- Final assembly - Lắp ráp cuối cùng
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “pre-assembly”.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com