Goong.com - Từ điển thế hệ mới

phase shift Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: Phase Shift

Định nghĩa chi tiết:
“Phase shift” là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật, đặc biệt trong nghiên cứu sóng, điện từ, và tín hiệu. Nó đề cập đến sự thay đổi trong pha của một tín hiệu tuần hoàn, thường được đo bằng độ hoặc radian. Khi một tín hiệu bị dịch pha, tức là thời điểm của các đỉnh và đáy sóng tín hiệu đó bị dịch chuyển theo một khoảng thời gian nhất định so với một tín hiệu gốc.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:
Từ “phase” có nguồn gốc từ từ Hy Lạp “phasēs,” có nghĩa là “nét” hoặc “hình ảnh”, và “shift” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “sceofan”, có nghĩa là “dịch chuyển” hoặc “thay đổi”.

Cách phát âm:
/feɪz ʃɪft/

Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:

Các từ trái nghĩa tiếng Anh:

Hy vọng với những thông tin trên, bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về thuật ngữ “phase shift”.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com