overdevelopment Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Overdevelopment
-
Định nghĩa:
- Overdevelopment là một thuật ngữ chỉ sự phát triển quá mức, không bền vững trong các lĩnh vực như đô thị hóa, nông nghiệp hoặc công nghiệp. Nó ám chỉ việc sử dụng quá nhiều tài nguyên hoặc phát triển quá nhanh mà không xem xét tới khả năng chịu đựng của môi trường tự nhiên, thường dẫn đến các vấn đề như ô nhiễm, mất cân bằng sinh thái và suy thoái môi trường.
-
Cách sử dụng:
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường, quy hoạch đô thị và kinh tế. Ví dụ: “Overdevelopment of coastal areas has led to significant environmental degradation.” (Sự phát triển quá mức của các khu vực ven biển đã dẫn đến sự suy thoái môi trường nghiêm trọng).
-
Nguồn gốc từ:
- Từ “overdevelopment” được hình thành từ tiền tố “over-”, có nghĩa là “quá mức” và từ “development”, nghĩa là “phát triển”.
-
Cách phát âm:
- /ˌoʊvərdɪˈvɛləpmənt/
-
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Overexploitation (Lạm dụng tài nguyên)
- Excessive development (Phát triển thái quá)
- Urban sprawl (Sự phát triển đô thị không kiểm soát)
-
Các từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Sustainable development (Phát triển bền vững)
- Controlled development (Phát triển có kiểm soát)
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “overdevelopment”. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ cụ thể, hãy cho tôi biết!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com