Goong.com - Từ điển thế hệ mới

on-set Tiếng Việt là gì

Từ khóa: On-set

Định nghĩa:

On-set (từ tiếng Anh) được sử dụng chủ yếu trong ngành điện ảnh và truyền hình để chỉ không gian thực tế nơi mà một cảnh quay (shooting) đang được thực hiện. Điều này có thể ám chỉ tới bối cảnh, đạo cụ, trang phục và tất cả các yếu tố liên quan đến việc sản xuất.

Cách sử dụng:

Từ này thường xuất hiện trong các câu mô tả quy trình sản xuất phim hoặc truyền hình. Ví dụ:

Nguồn gốc từ:

Cụm từ “on set” được hình thành từ “set” - có nghĩa là bối cảnh hoặc địa điểm quay, kết hợp với “on” như một giới từ diễn tả vị trí hoặc trạng thái.

Cách phát âm:

/ˈɒn ˌsɛt/ (oan set)

Từ đồng nghĩa:

  1. Location - Địa điểm

    • Ví dụ: “The location for the film was chosen carefully.”
    • (Địa điểm cho bộ phim đã được chọn lựa cẩn thận.)
  2. Filming area - Khu vực quay phim

    • Ví dụ: “The filming area is set up for the next scene.”
    • (Khu vực quay phim đã được chuẩn bị cho cảnh tiếp theo.)

Từ trái nghĩa:

  1. Off-set - Ngoài trường quay

    • Ví dụ: “The actor is off-set while waiting for the next scene.”
    • (Diễn viên đang ở ngoài trường quay trong khi chờ cảnh tiếp theo.)
  2. Post-production - Hậu kỳ

    • Ví dụ: “The post-production phase is crucial for the film’s success.”
    • (Giai đoạn hậu kỳ rất quan trọng cho sự thành công của bộ phim.)

Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “on-set”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com