Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nick Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Nick

Định nghĩa

“Nick” là một từ tiếng Anh có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số định nghĩa phổ biến:

  1. Danh từ:

    • Nick (n): một vết xước hoặc lỗ hổng nhỏ trên bề mặt của một vật, thường do bị cắt hoặc va chạm. Ví dụ: “There was a nick in the wood from where it had fallen.”
    • Nick (n): một biệt danh hoặc tên gọi thân mật. Ví dụ: “His friends call him Nick.”
  2. Động từ:

    • Nick (v): để tạo ra một vết xước hoặc đứt nhỏ trên bề mặt của một vật. Ví dụ: “Be careful not to nick the table when you move it.”
    • Nick (v): để lấy một thứ gì đó một cách lén lút hoặc bất hợp pháp, thường là đồ vật nhỏ. Ví dụ: “He nicked a candy from the store.”

Cách sử dụng

Nguồn gốc từ

Từ “Nick” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, từ “nic” hay “nitt,” có nghĩa là “để cắt” hoặc “vết cắt nhỏ.” Theo thời gian, nó đã phát triển nhiều nghĩa hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cách phát âm

Từ đồng nghĩa tiếng Anh

  1. Cut (cắt): “to make an incision”.
  2. Scratch (cào, xước): “to mark the surface”.
  3. Nickname (biệt danh): “an informal or humorous name”.

Từ trái nghĩa tiếng Anh

  1. Smooth (mịn màng): “having a surface free from roughness”.
  2. Repair (sửa chữa): “to restore something to a good condition”.

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “Nick”! Nếu bạn có câu hỏi thêm, hãy cho tôi biết!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com