Nghĩa của từ precise
Từ: Precise
Định nghĩa:
- Từ “precise” là một tính từ được sử dụng để mô tả điều gì đó rõ ràng, chính xác, không có sự không chắc chắn hay mơ hồ. Khi một thông tin, số liệu hoặc biểu thức nào đó được gọi là “precise”, điều đó có nghĩa là nó được thể hiện một cách rõ ràng và cụ thể, không có sự chuệch choạc hay sai lệch.
Cách sử dụng:
- “Precise” thường được dùng trong các tình huống yêu cầu độ chính xác cao, như trong khoa học, kỹ thuật, toán học hoặc trong ngữ cảnh pháp lý.
- Ví dụ: “She provided a precise explanation of the scientific process.” (Cô ấy đã đưa ra một giải thích chính xác về quy trình khoa học.)
Nguồn gốc:
- “Precise” nguồn gốc từ tiếng Latin “praecisus,” chia theo động từ “praecidere,” có nghĩa là “cắt bỏ” hoặc “đo lường chính xác.” Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.
Cách phát âm:
- /prɪˈsaɪs/
Từ đồng nghĩa:
- Accurate (chính xác)
- Exact (đúng, chính xác)
- Definite (rõ ràng, xác định)
Từ trái nghĩa:
- Inexact (không chính xác)
- Vague (mơ hồ)
- Imprecise (không chính xác)
Tóm lại, “precise” là một từ rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự chính xác và rõ ràng trong ngôn ngữ và thông tin.
-
The scientist provided a precise measurement in her experiment.
Nhà khoa học đã cung cấp một phép đo chính xác trong thí nghiệm của mình. -
His instructions were clear and precise, making the task easy to follow.
Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng và chính xác, làm cho nhiệm vụ dễ dàng thực hiện. -
She has a precise way of expressing her thoughts.
Cô ấy có cách diễn đạt suy nghĩ của mình một cách chính xác. -
We need a precise timeline to complete the project on time.
Chúng ta cần một thời gian biểu chính xác để hoàn thành dự án đúng hạn. -
The artist captured every detail with precise brush strokes.
Nghệ sĩ đã nắm bắt mọi chi tiết bằng những nét cọ chính xác.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com