Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ precise

Từ: Precise

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại, “precise” là một từ rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự chính xác và rõ ràng trong ngôn ngữ và thông tin.

  1. The scientist provided a precise measurement in her experiment.
    Nhà khoa học đã cung cấp một phép đo chính xác trong thí nghiệm của mình.

  2. His instructions were clear and precise, making the task easy to follow.
    Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng và chính xác, làm cho nhiệm vụ dễ dàng thực hiện.

  3. She has a precise way of expressing her thoughts.
    Cô ấy có cách diễn đạt suy nghĩ của mình một cách chính xác.

  4. We need a precise timeline to complete the project on time.
    Chúng ta cần một thời gian biểu chính xác để hoàn thành dự án đúng hạn.

  5. The artist captured every detail with precise brush strokes.
    Nghệ sĩ đã nắm bắt mọi chi tiết bằng những nét cọ chính xác.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com