Nghĩa của từ naive
Từ: Naive
Định nghĩa chi tiết:
- Naive (tính từ): Chỉ một người hoặc trạng thái mà thiếu sự kinh nghiệm, hiểu biết hoặc tinh tế trong việc đánh giá các tình huống, thường khiến người đó dễ dàng bị lừa gạt hoặc hiểu sai về thực tế. Thường mang nghĩa vô tội, đơn giản hoặc thiếu sự phức tạp trong suy nghĩ.
Cách sử dụng:
- Từ “naive” thường được dùng để miêu tả những người có tính cách ngây thơ, hoặc trong câu chuyện, nhân vật có thế giới quan đơn giản hơn so với thực tại.
- Ví dụ: “She was too naive to realize that he was not being honest with her.” (Cô ấy quá ngây thơ để nhận ra rằng anh ta không thành thật với cô.)
Nguồn gốc:
- Từ “naive” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “naïf”, với nghĩa tương tự. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh “nativus”, có nghĩa là “sinh ra, tự nhiên”. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18.
Cách phát âm:
- /naɪˈiːv/ (na-iv hoặc nigh-eve)
Từ đồng nghĩa:
- Innocent
- Unsophisticated
- Simple
- Trusting
Từ trái nghĩa:
- Sophisticated
- Experienced
- Cynical
- Skeptical
Sử dụng trong ngữ cảnh:
- “His naive belief in people’s goodness often led him into trouble.” (Niềm tin ngây thơ của anh ấy về lòng tốt của con người thường đưa anh vào rắc rối.)
- “The naive questions of the children revealed their innocent understanding of the world.” (Những câu hỏi ngây thơ của trẻ em tiết lộ hiểu biết vô tội của chúng về thế giới.)
Từ “naive” thường được dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức, diễn tả trạng thái hoặc phong cách sống không phức tạp của một người.
-
She was too naive to realize the dangers around her.
Cô ấy quá ngây thơ để nhận ra những mối nguy hiểm xung quanh. -
His naive belief in people often led to disappointment.
Niềm tin ngây thơ của anh ấy vào mọi người thường dẫn đến sự thất vọng. -
Naive questions can sometimes lead to important discussions.
Những câu hỏi ngây thơ đôi khi có thể dẫn đến những cuộc thảo luận quan trọng. -
The naive young boy trusted everyone without question.
Cậu bé ngây thơ tin tưởng tất cả mọi người mà không hoài nghi. -
It’s naive to think that money can buy happiness.
Thật ngây thơ khi nghĩ rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com