Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ naive

Từ: Naive

Định nghĩa chi tiết:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Sử dụng trong ngữ cảnh:

Từ “naive” thường được dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức, diễn tả trạng thái hoặc phong cách sống không phức tạp của một người.

  1. She was too naive to realize the dangers around her.
    Cô ấy quá ngây thơ để nhận ra những mối nguy hiểm xung quanh.

  2. His naive belief in people often led to disappointment.
    Niềm tin ngây thơ của anh ấy vào mọi người thường dẫn đến sự thất vọng.

  3. Naive questions can sometimes lead to important discussions.
    Những câu hỏi ngây thơ đôi khi có thể dẫn đến những cuộc thảo luận quan trọng.

  4. The naive young boy trusted everyone without question.
    Cậu bé ngây thơ tin tưởng tất cả mọi người mà không hoài nghi.

  5. It’s naive to think that money can buy happiness.
    Thật ngây thơ khi nghĩ rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com