Nghĩa của từ moderate
Từ: Moderate
Định nghĩa chi tiết:
-
Tính từ:
- Mang ý nghĩa vừa phải, không quá mức; không cực đoan.
- Mô tả một cách sống hoặc hành vi không phóng đại và có tính chất điều độ.
-
Danh từ:
- Người điều hành hoặc điều phối một cuộc thảo luận, hội nghị, hoặc gia vị cho một cuộc tranh luận.
Cách sử dụng:
- Khi nói về một cá nhân hoặc hành vi, “moderate” thường được dùng để chỉ một cách tiếp cận hòa bình hoặc trung dung, không thiên lệch.
- Trong lĩnh vực chính trị, từ này có thể dùng để chỉ các quan điểm hoặc chính sách không cực đoan, mà ở giữa hai đầu cực của một vấn đề.
- Khi nhắc đến một người tổ chức hoặc điều phối sự kiện, từ này có thể dùng để chỉ vai trò mà người đó thực hiện trong việc dẫn dắt cuộc thảo luận.
Ví dụ:
- “The temperature today is moderate, making it a perfect day for a walk.” (Nhiệt độ hôm nay vừa phải, thật tuyệt vời cho một buổi đi dạo.)
- “She has a moderate view on politics, avoiding extreme positions.” (Cô ấy có quan điểm ôn hòa về chính trị, tránh những lập trường cực đoan.)
- “He served as the moderator during the debate.” (Anh ấy đã đảm nhận vai trò điều phối viên trong cuộc tranh luận.)
Nguồn gốc:
- Xuất phát từ tiếng Latin “moderatus,” quá khứ phân từ của “moderare,” có nghĩa là “điều chỉnh, kiềm chế.”
Cách phát âm:
- /ˈmɒd.ər.ət/ (Mô-đơ-rịt)
Từ đồng nghĩa:
- Moderate (khi là tính từ): temperate, mild, reasonable, balanced.
- Moderate (khi là danh từ): facilitator, arbitrator.
Từ trái nghĩa:
- Extreme, excessive, radical.
Hy vọng rằng định nghĩa này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “moderate.” Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ bổ sung, vui lòng cho tôi biết!
-
She prefers to eat a moderate amount of food at each meal.
Cô ấy thích ăn một lượng thực phẩm vừa phải ở mỗi bữa ăn. -
The weather is moderate today, not too hot and not too cold.
Thời tiết hôm nay ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh. -
He has a moderate temperament, which helps him handle stressful situations.
Anh ấy có tính cách ôn hòa, điều này giúp anh ấy xử lý tình huống căng thẳng. -
The professor suggested a moderate approach to solving the problem.
Giáo sư đề xuất một cách tiếp cận vừa phải để giải quyết vấn đề. -
They raised their voices only in a moderate manner during the debate.
Họ chỉ nâng cao giọng nói ở một mức độ vừa phải trong cuộc tranh luận.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com