Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ moderate

Từ: Moderate

Định nghĩa chi tiết:

  1. Tính từ:

    • Mang ý nghĩa vừa phải, không quá mức; không cực đoan.
    • Mô tả một cách sống hoặc hành vi không phóng đại và có tính chất điều độ.
  2. Danh từ:

    • Người điều hành hoặc điều phối một cuộc thảo luận, hội nghị, hoặc gia vị cho một cuộc tranh luận.

Cách sử dụng:

Ví dụ:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng rằng định nghĩa này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “moderate.” Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ bổ sung, vui lòng cho tôi biết!

  1. She prefers to eat a moderate amount of food at each meal.
    Cô ấy thích ăn một lượng thực phẩm vừa phải ở mỗi bữa ăn.

  2. The weather is moderate today, not too hot and not too cold.
    Thời tiết hôm nay ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh.

  3. He has a moderate temperament, which helps him handle stressful situations.
    Anh ấy có tính cách ôn hòa, điều này giúp anh ấy xử lý tình huống căng thẳng.

  4. The professor suggested a moderate approach to solving the problem.
    Giáo sư đề xuất một cách tiếp cận vừa phải để giải quyết vấn đề.

  5. They raised their voices only in a moderate manner during the debate.
    Họ chỉ nâng cao giọng nói ở một mức độ vừa phải trong cuộc tranh luận.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com