Nghĩa của từ competing
Từ: Competing
Định nghĩa:
“Competing” là dạng hiện tại phân từ của động từ “compete.” Nó mang nghĩa tham gia vào một cuộc thi hoặc so tài với người khác, hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó trong bối cảnh có sự cạnh tranh.
Cách sử dụng:
- “The two companies are competing for the same market share.” (Hai công ty đang cạnh tranh cho cùng một thị phần.)
- “He enjoys competing in sports to challenge himself.” (Anh ấy thích tham gia thi đấu trong thể thao để thử thách bản thân.)
Nguồn gốc:
Từ “compete” xuất phát từ tiếng Latin “competere,” có nghĩa là “cạnh tranh” với, từ “com-” (cùng nhau) và “petere” (tìm kiếm). Nó đã được đưa vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 15.
Cách phát âm:
/ kəmˈpiːtɪŋ /
Từ đồng nghĩa:
- Contesting
- Rivaling
- Opposing
Từ trái nghĩa:
- Cooperating
- Collaborating
- Assisting
Tóm lại, “competing” phản ánh một hoạt động năng động liên quan đến sự cạnh tranh và so tài, phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ thể thao đến kinh doanh.
-
The two companies are competing for the same market share.
Hai công ty đang cạnh tranh cho cùng một thị phần. -
She enjoys competing in local dance competitions.
Cô ấy thích tham gia các cuộc thi khiêu vũ ở địa phương. -
Competing against the best athletes from around the world is challenging.
Cạnh tranh với những vận động viên xuất sắc nhất từ khắp nơi trên thế giới là một thách thức. -
They are competing to win the championship title this year.
Họ đang cạnh tranh để giành lấy danh hiệu vô địch năm nay. -
The children are competing in a spelling bee next week.
Những đứa trẻ sẽ thi đấu trong một cuộc thi đánh vần vào tuần tới.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com