Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ brief

Từ: Brief

Định nghĩa:

  1. Tính từ: Ngắn ngủi, ngắn gọn, không dài dòng. Chỉ một khoảng thời gian hoặc lượng thông tin nhỏ hơn bình thường.
  2. Danh từ: Một tài liệu ngắn gọn, một tuyên bố hoặc hướng dẫn ngắn về một chủ đề cụ thể. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, quân sự hoặc kinh doanh.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Nguồn gốc của từ “brief” đến từ tiếng Latin “brevis”, có nghĩa là ngắn hoặc nhỏ. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14.

Cách phát âm: /briːf/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Ví dụ minh họa:

  1. The meeting was very brief but informative.
    Cuộc họp rất ngắn gọn nhưng thông tin.

  2. Can you give me a brief summary of the report?
    Bạn có thể tóm tắt ngắn gọn báo cáo không?

  3. She only provided a brief explanation of her decision.
    Cô ấy chỉ đưa ra một lời giải thích ngắn gọn về quyết định của mình.

  4. His tenure at the company was brief, lasting only six months.
    Thời gian làm việc của anh ấy tại công ty rất ngắn, chỉ kéo dài sáu tháng.

  5. Please keep your response brief to save time.
    Xin hãy giữ cho câu trả lời của bạn ngắn gọn để tiết kiệm thời gian.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com