Nghĩa của từ brief
Từ: Brief
Định nghĩa:
- Tính từ: Ngắn ngủi, ngắn gọn, không dài dòng. Chỉ một khoảng thời gian hoặc lượng thông tin nhỏ hơn bình thường.
- Danh từ: Một tài liệu ngắn gọn, một tuyên bố hoặc hướng dẫn ngắn về một chủ đề cụ thể. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, quân sự hoặc kinh doanh.
Cách sử dụng:
- Tính từ: “She gave a brief overview of the project.” (Cô ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về dự án.)
- Danh từ: “The lawyer prepared a brief for the court.” (Luật sư đã chuẩn bị một tài liệu ngắn cho tòa án.)
Nguồn gốc: Nguồn gốc của từ “brief” đến từ tiếng Latin “brevis”, có nghĩa là ngắn hoặc nhỏ. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14.
Cách phát âm: /briːf/
Từ đồng nghĩa:
- Short (ngắn)
- Concise (ngắn gọn, súc tích)
- Summary (tóm tắt)
- Compact (gọn gàng, khô gọn)
Từ trái nghĩa:
- Long (dài)
- Lengthy (dài dòng)
- Extensive (rộng lớn, kéo dài)
- Detailed (chi tiết)
Ví dụ minh họa:
- Tính từ: “The meeting was brief but productive.” (Cuộc họp ngắn gọn nhưng hiệu quả.)
- Danh từ: “He presented his brief to the investors.” (Anh ấy đã trình bày tài liệu ngắn của mình cho các nhà đầu tư.)
-
The meeting was very brief but informative.
Cuộc họp rất ngắn gọn nhưng thông tin. -
Can you give me a brief summary of the report?
Bạn có thể tóm tắt ngắn gọn báo cáo không? -
She only provided a brief explanation of her decision.
Cô ấy chỉ đưa ra một lời giải thích ngắn gọn về quyết định của mình. -
His tenure at the company was brief, lasting only six months.
Thời gian làm việc của anh ấy tại công ty rất ngắn, chỉ kéo dài sáu tháng. -
Please keep your response brief to save time.
Xin hãy giữ cho câu trả lời của bạn ngắn gọn để tiết kiệm thời gian.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com