Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ attempt

Từ: Attempt

Định nghĩa

Cách sử dụng

Nguồn gốc

Từ “attempt” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “atempter,” có nghĩa là “thử nghiệm.” Từ này được hình thành từ gốc Latin “temptare,” mang nghĩa là “thử nghiệm” hoặc “cố gắng.”

Cách phát âm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ví dụ câu

  1. “His first attempt at baking a cake was a disaster.” (Nỗ lực đầu tiên của anh ấy trong việc nướng bánh đã thất bại.)

  2. “They attempted to reach an agreement during the negotiations.” (Họ đã cố gắng đạt được một thoả thuận trong quá trình đàm phán.)

  3. She made a brave attempt to climb the mountain.
    Cô ấy đã có một nỗ lực dũng cảm để leo núi.

  4. His attempt to fix the car was not successful.
    Nỗ lực sửa xe của anh ấy không thành công.

  5. They launched an attempt to raise funds for charity.
    Họ đã bắt đầu một nỗ lực gây quỹ cho từ thiện.

  6. The athlete’s attempt to break the record was impressive.
    Nỗ lực của vận động viên để phá kỷ lục thật ấn tượng.

  7. Despite several attempts, she couldn’t find the right answer.
    Mặc dù đã thử nhiều lần, cô ấy vẫn không tìm được câu trả lời đúng.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com