Nghĩa của từ attempt
Từ: Attempt
Định nghĩa
- Attempt (danh từ): Sự cố gắng hoặc nỗ lực để làm điều gì đó, thường là một hành động có tính thử thách hoặc không chắc chắn về kết quả.
- Attempt (động từ): Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó, thường là điều khó khăn hoặc có thể không thành công.
Cách sử dụng
- Danh từ: “The attempt to climb the mountain was unsuccessful.” (Nỗ lực leo núi không thành công.)
- Động từ: “She will attempt to solve the problem.” (Cô ấy sẽ cố gắng để giải quyết vấn đề.)
Nguồn gốc
Từ “attempt” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “atempter,” có nghĩa là “thử nghiệm.” Từ này được hình thành từ gốc Latin “temptare,” mang nghĩa là “thử nghiệm” hoặc “cố gắng.”
Cách phát âm
- /əˈtɛmpt/ (Mỹ)
- /əˈtɛmpt/ (Anh)
Từ đồng nghĩa
- Effort (nỗ lực)
- Try (cố gắng)
- Endeavor (cố sức)
Từ trái nghĩa
- Surrender (đầu hàng)
- Give up (bỏ cuộc)
- Abandon (từ bỏ)
Ví dụ câu
-
“His first attempt at baking a cake was a disaster.” (Nỗ lực đầu tiên của anh ấy trong việc nướng bánh đã thất bại.)
-
“They attempted to reach an agreement during the negotiations.” (Họ đã cố gắng đạt được một thoả thuận trong quá trình đàm phán.)
-
She made a brave attempt to climb the mountain.
Cô ấy đã có một nỗ lực dũng cảm để leo núi. -
His attempt to fix the car was not successful.
Nỗ lực sửa xe của anh ấy không thành công. -
They launched an attempt to raise funds for charity.
Họ đã bắt đầu một nỗ lực gây quỹ cho từ thiện. -
The athlete’s attempt to break the record was impressive.
Nỗ lực của vận động viên để phá kỷ lục thật ấn tượng. -
Despite several attempts, she couldn’t find the right answer.
Mặc dù đã thử nhiều lần, cô ấy vẫn không tìm được câu trả lời đúng.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com