Nghĩa của từ across
Từ: Across
Định nghĩa:
- Across là một giới từ và phó từ trong tiếng Anh, nghĩa là “băng qua”, “qua” hoặc “ở bên kia”. Nó thường diễn tả hành động di chuyển từ một bên này sang một bên khác, hoặc vị trí đối với một đối tượng nào đó.
Cách sử dụng:
-
Giới từ:
- “He walked across the street.” (Anh ấy đi băng qua đường.)
- “The bridge spans across the river.” (Cây cầu bắc qua con sông.)
-
Phó từ:
- “She looked across and smiled.” (Cô ấy nhìn về phía bên kia và mỉm cười.)
Nguồn gốc:
- Từ “across” có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ “acros”, có nghĩa là “ở hai bên”. Nó được cấu thành từ tiền tố “a-” (có nghĩa là “ở”) và từ “cross” (có nghĩa là “băng qua, qua lại”).
Cách phát âm:
- /əˈkrɔːs/ (â-c-rô-t) trong phiên âm IPA.
Từ đồng nghĩa:
- Through (qua)
- Over (trên)
- Crosswise (băng qua theo chiều ngang)
Từ trái nghĩa:
- Along (dọc theo)
- Away (đi xa)
- Behind (phía sau)
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa và cách sử dụng của từ “across”.
-
The cat ran across the street.
- Con mèo đã chạy qua đường.
-
She walked across the bridge to get to the other side.
- Cô ấy đã đi bộ qua cầu để đến phía bên kia.
-
They traveled across the country by train.
- Họ đã du lịch qua đất nước bằng tàu hỏa.
-
I saw a rainbow across the sky.
- Tôi đã thấy một cầu vồng trên bầu trời.
-
The book was placed across the table.
- Cuốn sách đã được đặt ở phía bên kia của bàn.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com