Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ across

Từ: Across

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

  1. Giới từ:

    • “He walked across the street.” (Anh ấy đi băng qua đường.)
    • “The bridge spans across the river.” (Cây cầu bắc qua con sông.)
  2. Phó từ:

    • “She looked across and smiled.” (Cô ấy nhìn về phía bên kia và mỉm cười.)

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa và cách sử dụng của từ “across”.

  1. The cat ran across the street.

    • Con mèo đã chạy qua đường.
  2. She walked across the bridge to get to the other side.

    • Cô ấy đã đi bộ qua cầu để đến phía bên kia.
  3. They traveled across the country by train.

    • Họ đã du lịch qua đất nước bằng tàu hỏa.
  4. I saw a rainbow across the sky.

    • Tôi đã thấy một cầu vồng trên bầu trời.
  5. The book was placed across the table.

    • Cuốn sách đã được đặt ở phía bên kia của bàn.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com