Nghĩa của từ accurate
Từ: Accurate
1. Định nghĩa: Accurate (tính từ) có nghĩa là chính xác, đúng đắn, không sai lệch; thể hiện mức độ cao của sự chính xác trong số liệu, thông tin, hoặc các phép đo. Từ này thường được sử dụng để mô tả các kết quả, đánh giá, hoặc các thông tin mà không có lỗi hay sai sót.
2. Cách sử dụng:
-
Vị trí trong câu: Accurate thường đứng trước danh từ mà nó mô tả.
- Ví dụ: “The accurate measurement of the ingredients is crucial for baking.” (Việc đo lường chính xác các nguyên liệu là rất quan trọng cho việc nướng bánh.)
-
Cách dùng: Có thể dùng để mô tả số liệu, kết quả thống kê, thông tin, hoặc đánh giá.
- Ví dụ: “Her calculations were accurate.” (Các phép tính của cô ấy rất chính xác.)
3. Nguồn gốc: Từ “accurate” có nguồn gốc từ tiếng Latin “accuratus,” là phần quá khứ phân từ của “accurare,” có nghĩa là “đúng đắn, hoàn hảo.” Từ này được cấu thành từ “ad-” (đến, gần) và “cura” (chăm sóc, lo lắng).
4. Cách phát âm: /ˈæk.jʊ.rət/ (phát âm theo phiên âm quốc tế IPA)
5. Từ đồng nghĩa:
- Precise (chính xác)
- Correct (đúng)
- Exact (chính xác, đúng đắn)
6. Từ trái nghĩa:
- Inaccurate (không chính xác)
- Incorrect (sai)
- Imprecise (không chính xác, lơ mơ)
Hy vọng rằng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “accurate.”
-
The scientist provided an accurate report of the experiment’s results.
Nhà khoa học đã cung cấp một báo cáo chính xác về kết quả của thí nghiệm. -
It is important to have accurate information before making a decision.
Việc có thông tin chính xác là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định. -
Her measurements were accurate, which helped the project succeed.
Các phép đo của cô ấy rất chính xác, điều này đã giúp dự án thành công. -
The map was not accurate, leading us to the wrong location.
Bản đồ không chính xác, khiến chúng tôi đến nhầm vị trí. -
The translation was accurate and conveyed the original meaning well.
Bản dịch rất chính xác và truyền đạt ý nghĩa ban đầu một cách tốt đẹp.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com