Nghĩa của từ wiping
Wiping
Định nghĩa:
“Wiping” là một động từ hình thành từ nguyên mẫu “wipe,” có nghĩa là lau chùi, quét sạch, làm sạch một bề mặt bằng cách sử dụng một vật gì đó (như khăn, giấy, hoặc tay) để loại bỏ bụi bẩn, chất lỏng hoặc bất kỳ loại vật chất nào không mong muốn. Từ này cũng có thể mang nghĩa là xóa sạch thông tin (chẳng hạn như trên máy tính hoặc thiết bị điện tử).
Cách sử dụng:
- “I am wiping the table clean after dinner.” (Tôi đang lau sạch bàn ăn sau bữa tối.)
- “Make sure to wipe your hands before eating.” (Đảm bảo rằng bạn lau tay trước khi ăn.)
- “He wiped the hard drive to remove confidential data.” (Anh ấy đã xóa sạch ổ cứng để loại bỏ dữ liệu bí mật.)
Nguồn gốc:
Từ “wipe” có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wīpan, có nghĩa là cọ xát hoặc lau. Từ này đã phát triển qua nhiều ngôn ngữ châu Âu, bao gồm cả tiếng Old English “wīpan”.
Cách phát âm:
/Waɪpɪŋ/ (Cách phát âm có thể được viết là “wai-ping”)
Từ đồng nghĩa:
- Clean (làm sạch)
- Scrub (chà)
- Polish (đánh bóng)
- Erase (xóa)
Từ trái nghĩa:
- Soiling (làm bẩn)
- Stain (vết bẩn)
- Mark (đánh dấu)
- Accumulate (tích tụ)
Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ, vui lòng cho biết!
-
She is wiping the table clean after dinner.
Cô ấy đang lau bàn sạch sẽ sau bữa tối. -
He spent the afternoon wiping the windows.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lau cửa sổ. -
The mother is wiping her child’s face with a napkin.
Người mẹ đang lau mặt cho đứa trẻ bằng khăn ăn. -
I noticed him wiping his glasses before reading.
Tôi thấy anh ấy đang lau kính trước khi đọc sách. -
They were wiping away their tears at the sad movie.
Họ đang lau nước mắt khi xem phim buồn.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com