Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ vividness

Từ: Vividness

Định nghĩa chi tiết:
Vividness là danh từ chỉ trạng thái hay đặc điểm của việc cái gì đó rất sống động, rõ ràng và dễ thấy. Nó thường được sử dụng để miêu tả màu sắc, hình ảnh, cảm xúc, hoặc tưởng tượng một cách mạnh mẽ và sinh động, khiến người xem hoặc người cảm nhận có thể cảm nhận được những chi tiết và sắc thái sâu sắc.

Cách sử dụng:
Vividness thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả nghệ thuật, văn học, hoặc trải nghiệm cá nhân. Ví dụ: “The vividness of the painting brought the scene to life.” (Sự sống động của bức tranh đã làm cho khung cảnh trở nên sống động.)

Nguồn gốc:
Từ “vividness” xuất phát từ tiếng Latin “vividus”, có nghĩa là “sống động” hoặc “sáng chói”. Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ness” vào tính từ “vivid”.

Cách phát âm:
/ˈvɪv.ɪd.nəs/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại, vividness là một khái niệm quan trọng trong việc mô tả những trải nghiệm hoặc hình ảnh mạnh mẽ và sống động, thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn học để thể hiện sức mạnh của mô tả và cảm xúc.

  1. The vividness of the colors in the painting captured everyone’s attention.
    Sự sống động của màu sắc trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của mọi người.

  2. She described her dreams with such vividness that I felt like I was there.
    Cô ấy mô tả những giấc mơ của mình với sự sống động đến nỗi tôi cảm thấy như mình đang ở đó.

  3. The vividness of the memories from my childhood brings me joy.
    Sự sống động của những kỷ niệm từ thời thơ ấu mang lại cho tôi niềm vui.

  4. The author used vividness in her writing to create an immersive experience for the readers.
    Tác giả đã sử dụng sự sống động trong cách viết của mình để tạo ra một trải nghiệm hấp dẫn cho độc giả.

  5. The vividness of the landscape made the hike truly unforgettable.
    Sự sống động của cảnh vật khiến chuyến đi bộ trở nên khó quên.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com