Nghĩa của từ vial
Từ khóa: Vial
Định nghĩa: Vial (danh từ) là một bình thường nhỏ, hình trụ, thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, với nắp đậy kín, dùng để chứa và bảo quản chất lỏng, như thuốc, hóa chất, hoặc mẫu vật trong phòng thí nghiệm. Vial có thể có nhiều kích cỡ khác nhau và thường được sử dụng trong y tế, nghiên cứu khoa học, hoặc sản xuất dược phẩm.
Cách sử dụng:
- “The laboratory technician carefully filled the vial with a sample of the solution.”
- “Please store the medication in a vial to protect it from light.”
Nguồn gốc: Từ “vial” xuất phát từ tiếng Latin “viala”, có nghĩa là “chai nhỏ” hay “cái bình”. Nó đã được đưa vào tiếng Anh như một từ mượn và được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và y tế.
Cách phát âm: /vaɪəl/ (Âm Hán-Việt: vai-ô)
Từ đồng nghĩa:
- Bottle (chai)
- Flask (bình chứa)
Từ trái nghĩa:
- Open container (thùng chứa mở)
- Dispenser (bộ phân phát), mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng có thể coi là một khái niệm đối lập trong việc chứa và phân phát chất lỏng.
Với những thông tin chi tiết trên, hy vọng bạn đã nắm bắt được ý nghĩa và cách sử dụng của từ “vial”!
-
The scientist carefully labeled each vial with its contents.
- Nhà khoa học cẩn thận dán nhãn cho mỗi lọ với nội dung của nó.
-
She transferred the medicine into a smaller vial for easier use.
- Cô ấy chuyển thuốc vào một lọ nhỏ hơn để sử dụng dễ dàng hơn.
-
The laboratory stored the vials in a temperature-controlled environment.
- Phòng thí nghiệm lưu trữ các lọ trong môi trường được kiểm soát nhiệt độ.
-
The singer kept a vial of her grandmother’s perfume on her dresser.
- Ca sĩ giữ một lọ nước hoa của bà cô trên bàn trang điểm.
-
Each vial contained a different sample for testing.
- Mỗi lọ chứa một mẫu khác nhau để thử nghiệm.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com