Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ unwarranted

Từ: Unwarranted

Định nghĩa:

“Unwarranted” là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có lý do, không được biện minh, hoặc không có cơ sở. Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động, cáo buộc hoặc nhận xét mà không có chứng cứ hoặc lý do hợp lý để hỗ trợ.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “unwarranted” được hình thành từ tiền tố “un-” (có nghĩa là không) và “warranted”, từ động từ “warrant” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “garantir” (đảm bảo). “Warrant” có nghĩa là bảo đảm hoặc biện minh cho điều gì đó.

Cách phát âm:

/ʌnˈwɔːr ənt ɪd/ (phát âm gần giống như “ăn-wor-nt-id”)

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “unwarranted”!

  1. The criticism he received was completely unwarranted.
    Sự chỉ trích mà anh ấy nhận được là hoàn toàn không hợp lý.

  2. Her fears about the situation seemed unwarranted.
    Nỗi lo lắng của cô ấy về tình huống có vẻ không cần thiết.

  3. The company faced unwarranted accusations from competitors.
    Công ty phải đối mặt với những cáo buộc không có cơ sở từ các đối thủ.

  4. He felt that the punishment was unwarranted given his circumstances.
    Anh cảm thấy hình phạt là không hợp lý khi xét đến hoàn cảnh của mình.

  5. They made unwarranted assumptions about her abilities.
    Họ đã đưa ra những giả định không căn cứ về khả năng của cô ấy.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com