Nghĩa của từ unranked
Từ: Unranked
Định nghĩa:
“Unranked” là một tính từ được sử dụng để mô tả một cái gì đó không được xếp hạng hoặc không có thứ hạng trong một hệ thống phân loại. Thường được áp dụng trong các ngữ cảnh như thể thao, trò chơi, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào nơi mà sự xếp hạng hay phân hạng là cần thiết để xác định vị trí hoặc sự ưu tiên của một cá nhân hoặc sự vật.
Cách sử dụng:
- “The team remained unranked for the entire season.”
- “In this competition, many artists are unranked, but they still showcase their talents.”
Nguồn gốc:
Từ “unranked” được hình thành từ tiền tố “un-” (có nghĩa là không) và từ “rank” (thứ hạng). Từ “rank” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “ranc” hoặc “ranquer”, mang nghĩa xếp hạng hoặc phân loại.
Cách phát âm:
/ʌnræŋkt/
Từ đồng nghĩa:
- Unclassified
- Untitled
- Non-ranked
Từ trái nghĩa:
- Ranked
- Classified
- Ordered
Ví dụ trong câu:
- “After the latest matches, the player is still unranked in the tournament standings.”
- “The unranked teams surprised everyone with their performances.”
Hy vọng giải thích trên hữu ích cho bạn!
-
The team finished the season unranked due to their poor performance.
Đội bóng kết thúc mùa giải không xếp hạng do thành tích kém. -
She is an unranked player but has the potential to upset higher-ranked competitors.
Cô ấy là một vận động viên không xếp hạng nhưng có tiềm năng gây bất ngờ cho các đối thủ xếp hạng cao hơn. -
In the tournament, many unranked teams surprised the audience with their skill.
Trong giải đấu, nhiều đội không xếp hạng đã khiến khán giả bất ngờ với kỹ năng của họ. -
The unranked school proved that hard work can lead to success.
Trường học không xếp hạng đã chứng minh rằng sự chăm chỉ có thể dẫn đến thành công. -
He entered the competition as an unranked participant and finished in the top five.
Anh ấy tham gia cuộc thi với tư cách là một thí sinh không xếp hạng và kết thúc ở vị trí top 5.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com