Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ uninitiated

Từ khóa: Uninitiated

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn! Nếu cần thêm điều gì, hãy cho tôi biết.

  1. The uninitiated may find the topic difficult to understand.
    Người chưa quen có thể thấy chủ đề này khó hiểu.

  2. He explained the complex theory for the uninitiated audience.
    Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp cho khán giả chưa quen.

  3. The jargon can be confusing for the uninitiated.
    Thuật ngữ chuyên ngành có thể gây nhầm lẫn cho người chưa quen.

  4. She wrote a guide for the uninitiated traveler to navigate the city.
    Cô ấy viết một hướng dẫn cho du khách chưa quen để khám phá thành phố.

  5. The film’s plot is layered, which might perplex the uninitiated viewer.
    Cốt truyện của bộ phim có nhiều lớp, điều này có thể làm bối rối người xem chưa quen.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com